Tổ ấm Tin tức & sự kiện Tìm kiếm bằng danh mục Công nghiệp Tin tức

Tại sao vi cầu latex IVD dễ bị kết tụ? Sàng vi cầu có thể cải thiện các vấn đề trong quá trình xử lý sau như thế nào?

2026/08/24

Trong lĩnh vực chẩn đoán IVD, vi cầu latex, vi cầu huỳnh quang và các loại vi cầu polymer khác là những vật liệu chức năng được sử dụng phổ biến. Sau khi được điều chế, vi cầu vẫn cần trải qua các công đoạn xử lý sau như lọc, rửa, tách nước và sấy khô. Nếu mỗi công đoạn sử dụng một thiết bị riêng biệt, vật liệu phải được chuyển nhiều lần, khiến quy trình trở nên phức tạp hơn, đồng thời làm tăng khả năng vật liệu tiếp xúc với môi trường bên ngoài và hình thành các chất kết tụ trong quá trình sấy.

Sàng vi cầu của Navector được thiết kế cho loại quy trình xử lý sau vi cầu này. Thiết bị tích hợp quá trình lọc, rửa, tách nước và sấy khô trong một thiết bị duy nhất, đồng thời sử dụng phương pháp phân tách ly tâm, phân tách dòng chất lỏng bằng áp suất âm và rung siêu âm để xử lý. Thiết bị có cấu trúc kín hoàn toàn, giúp giảm việc chuyển vật liệu trung gian và cung cấp giải pháp xử lý sau liên tục cho các vật liệu như vi cầu latex IVD.


I. Nguyên lý hoạt động của thiết bị này là gì?

Sàng vi cầu chủ yếu được sử dụng để phân tách rắn-lỏng đối với vi cầu, đồng thời tích hợp các công đoạn lọc, rửa, tách nước và sấy khô trong cùng một thiết bị. Thiết bị sử dụng phương pháp phân tách ly tâm và phân tách dòng chất lỏng bằng áp suất âm để xử lý, kết hợp rung siêu âm trong quá trình sấy mà không cần thiết bị khuấy cơ học. Toàn bộ quá trình có thể được thực hiện trong điều kiện kín, giúp giảm việc chuyển vật liệu giữa các thiết bị khác nhau.

Chức năng siêu âm chủ yếu được sử dụng trong quá trình lọc và sấy. Rung siêu âm có thể giúp sản phẩm phân bố đồng đều hơn trên lưới lọc và đẩy nhanh quá trình sấy, từ đó giảm sự hình thành các chất kết tụ trong quá trình sấy. Cuối cùng, chất rắn có thể được thu gom và bảo quản dưới dạng bột khô, có khả năng chảy tự do và không bị vón cục.

Do đó, sàng vi cầu không đơn thuần chỉ thay thế một công đoạn sàng lọc truyền thống. Thiết bị được thiết kế chuyên biệt cho quy trình xử lý sau vi cầu, thực hiện phân tách rắn-lỏng và sấy tiếp theo trong cùng một hệ thống thiết bị.


II. Tại sao thiết bị có thể cải thiện vấn đề kết tụ?

Sự kết tụ của vi cầu trong quá trình xử lý sau không nhất thiết xảy ra ở giai đoạn sàng lọc. Quá trình tách nước và sấy sau khi lọc cũng có thể ảnh hưởng đến trạng thái cuối cùng của vật liệu. Đặc biệt trong quá trình sấy, nếu vi cầu phân bố không đồng đều trên lưới lọc, rất dễ xảy ra hiện tượng tích tụ cục bộ.

Sàng vi cầu sử dụng rung siêu âm để phân bố sản phẩm đồng đều trên lưới lọc và đẩy nhanh quá trình sấy, từ đó giảm sự hình thành các chất kết tụ. Thiết bị không sử dụng bộ phận khuấy cơ học mà chủ yếu dựa vào phân tách ly tâm, phân tách dòng chất lỏng bằng áp suất âm và chức năng siêu âm để hoàn thành các công đoạn xử lý tương ứng.

Lưới lọc cũng có thể được cấu hình theo các yêu cầu quy trình khác nhau, bao gồm lưới lọc hai lớp, ba lớp và năm lớp, đồng thời có thể sử dụng tấm lọc nhập khẩu từ Nhật Bản. Thiết bị cung cấp các lựa chọn như lưới dán keo và lưới thiêu kết, trong khi lưới lọc kim cương được sử dụng để tăng độ cứng và độ bền của lưới lọc. Lưới lọc được Navector tự sản xuất, giúp chủ động kiểm soát quá trình sản xuất.

Vì vậy, việc xử lý vấn đề kết tụ bằng sàng vi cầu không đơn thuần dựa vào việc tăng tác động cơ học, mà tập trung vào sự phân bố vật liệu trong quá trình lọc và quá trình sấy nhằm giảm sự hình thành các chất kết tụ.


III. Những ai cần thiết bị này nhất?

Sàng vi cầu chủ yếu được sử dụng để phân tách rắn-lỏng và xử lý sau vi cầu trong lĩnh vực dược phẩm sinh học. Thiết bị có thể xử lý các vật liệu như vật liệu đóng gói sắc ký, vi cầu mang thuốc, vi cầu dùng trong thẩm mỹ y khoa và vi cầu IVD.

Vi cầu IVD bao gồm vi cầu silica, vi cầu polymer, vi cầu huỳnh quang, vi cầu latex, cũng như vi cầu từ tính composite vô cơ-hữu cơ được tạo thành từ oxit sắt và polystyrene.

Đối với các công đoạn nghiên cứu và phát triển cũng như sản xuất có liên quan đến lọc, rửa, tách nước và sấy vi cầu, thiết bị phù hợp có thể được lựa chọn dựa trên đặc tính cụ thể của vật liệu và năng suất xử lý.

Các bộ phận tiếp xúc với sản phẩm được làm bằng thép không gỉ 316L và được đánh bóng điện hóa, đạt độ nhám bề mặt tốt hơn Ra < 0,4. Thiết kế kín hoàn toàn có thể đáp ứng các yêu cầu vô trùng, đồng thời hỗ trợ CIP/SIP và kiểm soát nhiệt độ.


IV. Thiết bị có thể được sử dụng ở những công đoạn sản xuất nào?

Ứng dụng chính của sàng vi cầu không phải là thực hiện riêng một lần "sàng lọc", mà là xử lý quá trình phân tách rắn-lỏng và sấy trong quá trình xử lý sau vi cầu.

Lọc và phân tách rắn-lỏng: thực hiện phân tách rắn-lỏng đối với vật liệu chứa vi cầu, tạo điều kiện cho các công đoạn rửa, tách nước và sấy tiếp theo.

Rửa và tách nước: thực hiện lọc, rửa và tách nước trong điều kiện kín, giảm việc chuyển vật liệu trung gian giữa các thiết bị khác nhau.

Sấy: rung siêu âm giúp sản phẩm phân bố đồng đều trên lưới lọc và đẩy nhanh quá trình sấy, giảm sự hình thành các chất kết tụ. Sau khi xử lý, vật liệu rắn được thu gom và bảo quản dưới dạng bột khô, có khả năng chảy tự do và không bị vón cục.

Điều này có nghĩa là một số công đoạn trước đây cần nhiều thiết bị phối hợp có thể được hoàn thành trong sàng vi cầu, từ lọc đến sấy.


V. Trong điều kiện vận hành nào thiết bị có ưu thế hơn phương pháp xử lý truyền thống?

Sàng vi cầu phù hợp hơn với các ứng dụng yêu cầu xử lý kín, điều kiện vô trùng và tích hợp nhiều công đoạn xử lý sau.

Khi cần giảm việc chuyển vật liệu

Thiết bị sử dụng thiết kế kín hoàn toàn, có thể liên tục thực hiện lọc, rửa, tách nước và sấy trong điều kiện kín, giảm việc chuyển vật liệu trung gian.

Khi yêu cầu cao về điều kiện vệ sinh của thiết bị

Toàn bộ máy được làm bằng thép không gỉ 316L, các bộ phận tiếp xúc với vật liệu được đánh bóng điện hóa, với độ nhám bề mặt tốt hơn Ra < 0,4. Thiết bị hỗ trợ CIP/SIP và có thể đáp ứng các yêu cầu tương ứng về làm sạch và quy trình vô trùng.

Khi dễ hình thành chất kết tụ trong quá trình sấy

Chức năng siêu âm có thể giúp sản phẩm phân bố đồng đều hơn trên lưới lọc, đồng thời đẩy nhanh quá trình sấy và giảm sự hình thành các chất kết tụ.

Khi cần mở rộng quy mô từng bước từ thử nghiệm trong phòng thí nghiệm

Thiết bị có thể được sử dụng cho cả thử nghiệm và sản xuất ở quy mô lớn hơn. Theo dữ liệu được cung cấp, máy thử nghiệm có công suất xử lý khoảng 1,2 L mỗi mẻ trong điều kiện vô trùng. Các model khác nhau có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất ở các quy mô khác nhau; PV10, PV15 và PV20 lần lượt có thể tích buồng làm việc là 3,55 L, 14,5 L và 30,5 L.


VI. Làm thế nào để lựa chọn model phù hợp cho vật liệu của bạn?

Khi lựa chọn sàng vi cầu, trước tiên cần xem xét năng suất xử lý vật liệu, sau đó kết hợp với thể tích buồng làm việc, diện tích lọc và các yêu cầu cụ thể của quy trình.

PV10 có thể tích buồng làm việc 3,55 L và khả năng xử lý vật liệu 0,1–0,7 kg; PV15 có thể tích buồng làm việc 14,5 L và khả năng xử lý vật liệu 0,5–1,5 kg; PV20 có thể tích buồng làm việc 30,5 L và khả năng xử lý vật liệu 1–10 kg. Các bộ phận tiếp xúc với vật liệu của cả ba model đều được làm bằng thép không gỉ 316L.

Đối với nghiên cứu và phát triển và thử nghiệm quy mô nhỏ, có thể lựa chọn quy cách phù hợp dựa trên lượng vật liệu thực tế sử dụng trong thử nghiệm. Khi chuyển sang sản xuất thử nghiệm hoặc sản xuất theo lô, có thể lựa chọn buồng làm việc lớn hơn dựa trên năng suất xử lý. Đồng thời, diện tích lọc, số lớp lưới lọc và các yêu cầu cụ thể về lọc, rửa, tách nước và sấy cũng cần được xem xét khi xác định cấu hình.


Đối với vi cầu latex IVD, sàng vi cầu không chỉ giải quyết vấn đề "có sàng được hay không". Thiết bị phù hợp hơn để tích hợp các công đoạn lọc, rửa, tách nước và sấy trong quá trình xử lý sau vi cầu, giảm việc chuyển vật liệu nhờ cấu trúc kín, đồng thời sử dụng rung siêu âm để cải thiện sự phân bố vật liệu trên lưới lọc và trạng thái sấy. Lưới lọc và model thiết bị phù hợp vẫn cần được xác định dựa trên đặc tính cụ thể của vi cầu latex, năng suất xử lý và yêu cầu của quy trình.

© Navector Technologies Co., Ltd 2019 Sitemap XML