Trong các điều kiện sàng lọc tinh và phân cấp có yêu cầu cao, hiệu suất sàng là chỉ tiêu cốt lõi để đánh giá năng lực của thiết bị sàng. Đặc biệt trong các điều kiện có hạt trung bình–mịn, vật liệu dễ kết tụ hoặc sản xuất liên tục với công suất lớn, các máy sàng rung truyền thống thường gặp hiện tượng hiệu suất dao động và sàng không triệt để.
Máy sàng lắc dòng NTS do Navector (Shanghai) Screening Technology Co., Ltd. phát triển đã chứng minh hiệu suất sàng ổn định ở mức 95%–99% trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Hiệu năng này không đạt được nhờ nâng cao một tham số đơn lẻ, mà thông qua tối ưu hóa có hệ thống dựa trên nguyên lý vật lý của quá trình sàng, đặc điểm chuyển động của hạt và thiết kế kết cấu kỹ thuật.

I. Bản chất của hiệu suất sàng là gì?
Những yếu tố nào quyết định hiệu suất sàng?
Theo lý thuyết sàng, hiệu suất sàng chủ yếu phụ thuộc vào ba yếu tố sau:
mức độ tiếp xúc hiệu quả giữa hạt và lỗ sàng, trạng thái mở liên tục của lỗ sàng trong quá trình vận hành, và xác suất để hạt có nhiều cơ hội đi qua lỗ sàng.
Trong các máy sàng rung thông thường, chuyển động vật liệu được tạo ra bởi rung động tần số cao hoặc biên độ lớn. Mặc dù năng suất cao, nhưng thường xuất hiện các vấn đề sau:
vật liệu bị nảy mạnh, thời gian tiếp xúc với lỗ sàng ngắn,
phân tầng không đầy đủ, khiến hạt mịn khó lắng xuống,
tỷ lệ sử dụng hiệu quả bề mặt sàng thấp.
Đây chính là nguyên nhân cơ bản khiến hiệu suất của máy sàng rung truyền thống bị hạn chế trong phân cấp tinh.
II. Nguyên lý cốt lõi của máy sàng lắc dòng NTS: mô phỏng thao tác sàng thủ công
Vì sao sàng thủ công thường có hiệu suất cao hơn?
Đặc điểm của sàng thủ công bao gồm:
chuyển động chủ yếu trong mặt phẳng ngang, thời gian lưu vật liệu dài, và sự tiếp xúc đa hướng, lặp lại nhiều lần giữa hạt và lỗ sàng.
Máy sàng lắc dòng NTS tái hiện hành vi sàng thủ công bằng kết cấu cơ khí theo hướng kỹ thuật hóa.
Chuyển động lắc trong mặt phẳng giúp hạt “di chuyển trên sàng” thay vì “nhảy trên sàng”.
Dòng NTS sử dụng chuyển động lắc trong mặt phẳng với tốc độ thấp và hành trình dài. Hộp sàng chuyển động trong mặt phẳng ngang theo quỹ đạo gần elip hoặc tròn, khiến vật liệu trên bề mặt sàng thể hiện các đặc điểm sau:
chuyển động khuếch tán liên tục và êm dịu,
tự động trải đều, tránh tích tụ cục bộ,
tách tự nhiên giữa hạt thô và hạt mịn.
Các hạt không bị hất lên mà được dẫn hướng di chuyển trên bề mặt sàng, từ đó nâng cao khả năng kiểm soát của quá trình sàng.
III. Tỷ lệ sử dụng bề mặt sàng cao là nền tảng của hiệu suất cao
Tỷ lệ sử dụng bề mặt sàng là gì?
Tỷ lệ sử dụng bề mặt sàng được định nghĩa là:
diện tích hiệu quả thực sự tham gia sàng ÷ tổng diện tích lưới sàng.
Trong máy sàng rung thông thường, do vật liệu tập trung và chuyển động không đồng đều, diện tích sàng hiệu quả thực tế thường dưới 70%.
Dòng NTS nâng cao mức độ tham gia của bề mặt sàng như thế nào?
Thông qua tối ưu hóa quỹ đạo chuyển động và kết cấu bề mặt sàng, Navector đạt được các hiệu quả sau trên máy sàng lắc dòng NTS:
phân bố vật liệu đồng đều trên bề mặt sàng,
độ dày lớp vật liệu ổn định và có thể kiểm soát,
hầu như không có vùng chết trên bề mặt sàng.
Trong điều kiện vận hành ổn định, diện tích sàng hiệu quả của dòng NTS có thể vượt 90%, tạo tiền đề cần thiết để đạt hiệu suất 95%–99%.
IV. Phân tầng đầy đủ là điều kiện then chốt cho sàng hiệu suất cao
Trước khi sàng, vật liệu cần được phân tầng. Điều kiện tiên quyết của sàng hiệu quả là các hạt mịn có thể lắng xuống bề mặt lưới một cách thuận lợi.
Nhờ chuyển động trong mặt phẳng với gia tốc thấp, máy sàng lắc dòng NTS giúp vật liệu trên bề mặt sàng tự nhiên hình thành các lớp:
lớp trên: hạt thô,
lớp giữa: hạt gần kích thước cắt,
lớp dưới: hạt mịn.
Cấu trúc phân tầng này ổn định hơn và ít bị phá vỡ, có lợi cho việc các hạt mịn liên tục tiếp xúc với lỗ sàng và hoàn tất quá trình sàng.
V. Thời gian lưu dài hơn mang lại nhiều cơ hội lọt sàng hơn
Vì sao thời gian lưu quyết định kết quả sàng?
Việc một hạt đơn lẻ đi qua lỗ sàng về bản chất là một quá trình xác suất, cần nhiều lần thử.
Máy sàng lắc dòng NTS có các đặc điểm sau:
đường đi trên sàng dài hơn, tốc độ di chuyển của vật liệu có thể kiểm soát, và thời gian lưu của hạt trên bề mặt sàng tăng lên đáng kể.
Điều này cho phép các hạt mịn có nhiều cơ hội lọt sàng trên cùng một bề mặt, từ đó nâng cao rõ rệt hiệu suất sàng.
VI. Kết cấu kỹ thuật đảm bảo tính ổn định lâu dài của hiệu suất
Các tối ưu kết cấu then chốt của Navector
Để đảm bảo hiệu suất cao được duy trì lâu dài, dòng NTS đã được tối ưu hóa kỹ thuật một cách có hệ thống:
phân bố lực đều trên lưới sàng, độ căng ổn định,
vận hành với gia tốc thấp, giảm mỏi lưới sàng,
thiết bị vận hành êm và ổn định, suy giảm hiệu suất nhỏ.
Nhờ đó, hiệu suất sàng 95%–99% không chỉ là kết quả thử nghiệm ngắn hạn, mà là chỉ tiêu ổn định trong vận hành dài hạn.
VII. Các kịch bản ứng dụng hiệu suất cao của máy sàng lắc dòng NTS
Máy sàng lắc dòng NTS đặc biệt phù hợp với các điều kiện vận hành sau:
phân cấp chính xác hạt trung bình–mịn,
sản xuất liên tục với công suất lớn,
các công đoạn yêu cầu cao về tính nhất quán của sàng,
dây chuyền sản xuất không cho phép dao động tỷ lệ lọt sàng.
Vì vậy, thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các ngành hóa chất tinh, bột kim loại, vật liệu năng lượng mới, thực phẩm và bột chức năng.
Kết luận: hiệu suất 95%–99% đến từ thiết kế mang tính hệ thống
Khả năng đạt hiệu suất sàng 95%–99% của máy sàng lắc dòng NTS không dựa vào việc tăng biên độ hay tần số, mà dựa trên:
chuyển động lắc trong mặt phẳng phù hợp hơn với bản chất vật lý của quá trình sàng, tỷ lệ sử dụng bề mặt sàng cao hơn, phân tầng hạt đầy đủ và ổn định hơn, cùng với thiết kế kết cấu kỹ thuật chín muồi và đáng tin cậy.
Trong hệ thống công nghệ sàng của Navector, máy sàng lắc dòng NTS là một giải pháp sàng chuyên nghiệp, định hướng vào hiệu suất cao và tính nhất quán cao.